genus livistona

genus livistona

A botanist examines a genus Livistona palm in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: genus livistona một chi thực vật trong họ Cau (Arecaceae), bao gồm các loài cọ quạt nguồn gốc từ châu Á, Úc Malaysia.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài cọ cảnh phổ biến.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi để hiểu về sự tiến hóa của cọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species of genus livistona": các loài thuộc chi .
    • Several species of genus livistona are endemic to Australia. (Một số loài thuộc chi genus livistona loài đặc hữu của Úc.)
  • "genus livistona classification": phân loại chi .
    • The genus livistona classification has been revised based on genetic data. (Phân loại chi genus livistona đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Livistona (danh từ): tên gọi thông thường của chi này.
    • Livistona is a genus of fan palms. (Livistona một chi cọ quạt.)
  • Fan palm (danh từ): cọ quạt, tên gọi chung cho các loài cọ hình quạt, bao gồm cả chi .
Từ đồng nghĩa
  • Chi cọ quạt châu Á-Úc: cách gọi mô tả trong tiếng Việt.
    • Chi cọ quạt châu Á-Úc nhiều loài được trồng làm cảnh. (Chi cọ quạt châu Á-Úc nhiều loài được trồng làm cảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ chi thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.